60
RB
J. Schmid
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Schmid
RB
60
RM
61
RWB
61
179cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
13
56
58
59
59
59
59
59
58
58
58
59
57
57
58
58
58
Tốc độ
46
Sút
56
Chuyền bóng
65
Rê bóng
62
Phòng thủ
56
Thể chất
58
Tốc độ
44
Tăng tốc
50
Dứt điểm
49
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
53
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
73
Chuyền dài
61
Đá phạt
73
Sút xoáy
73
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
59
Thăng bằng
65
Phản ứng
56
Kèm người
56
Lấy bóng
59
Cắt bóng
56
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
64
Thể lực
42
Quyết đoán
64
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2009~2011 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández