61
CM
L. Duarte
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Laros Duarte
CM
61
CDM
61
180cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
55
57
58
58
58
58
58
58
58
55
54
57
57
58
58
55
Tốc độ
62
Sút
54
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
54
Thể chất
59
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
48
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
55
Vô lê
48
Penalty
42
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
59
Chuyền dài
57
Đá phạt
65
Sút xoáy
66
Rê bóng
60
Giữ bóng
60
Khéo léo
65
Thăng bằng
59
Phản ứng
58
Kèm người
56
Lấy bóng
55
Cắt bóng
59
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
59
Thể lực
64
Quyết đoán
58
Nhảy
54
Bình tĩnh
55
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Groningen
|
|
| 2019~2019 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2015~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2015 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé