65
CB
Matheus Costa
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Costa
CB
65
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
11
44
42
42
42
45
42
56
44
44
62
61
57
57
55
55
62
Tốc độ
70
Sút
28
Chuyền bóng
37
Rê bóng
45
Phòng thủ
62
Thể chất
67
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
25
Lực sút
38
Sút xa
26
Chọn vị trí
24
Vô lê
33
Penalty
40
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
27
Tạt bóng
24
Chuyền dài
40
Đá phạt
24
Sút xoáy
24
Rê bóng
40
Giữ bóng
51
Khéo léo
54
Thăng bằng
43
Phản ứng
59
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
71
Thể lực
64
Quyết đoán
63
Nhảy
71
Bình tĩnh
59
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Maritimo
|
|
| 2019~2021 |
FC Vizela
|
|
| 2017~2019 | 레이숑이스 | |
| 2016~2017 | 레알 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé