105
CB
Matheus Costa
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Costa
CB
105
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
84
80
79
79
86
80
97
82
82
102
102
95
95
92
92
102
Tốc độ
105
Sút
74
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
88
Lực sút
71
Sút xa
56
Chọn vị trí
52
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
52
Chuyền dài
103
Đá phạt
47
Sút xoáy
52
Rê bóng
73
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
86
Phản ứng
97
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
106
Thể lực
93
Quyết đoán
100
Nhảy
106
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 25 - Chẵn 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Maritimo
|
|
| 2019~2021 |
FC Vizela
|
|
| 2017~2019 | 레이숑이스 | |
| 2016~2017 | 레알 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández