65
CM
S. Larsson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Larsson
CM
65
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
58
59
59
59
62
60
62
60
60
59
59
59
59
60
60
59
Tốc độ
45
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
58
Phòng thủ
58
Thể chất
61
Tốc độ
45
Tăng tốc
45
Dứt điểm
55
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
58
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
72
Chuyền dài
66
Đá phạt
72
Sút xoáy
74
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
55
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
63
Lấy bóng
56
Cắt bóng
61
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
55
Thể lực
67
Quyết đoán
70
Nhảy
68
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AIK
|
|
| 2018~2023 |
AIK
|
|
| 2017~2018 |
Hull City
|
|
| 2011~2017 |
sunderland
|
|
| 2007~2011 |
Birmingham City
|
|
| 2006~2007 |
Birmingham City
|
|
| 2004~2007 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé