92
CM
S. Larsson
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Larsson
CM
92
CDM
90
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
83
84
83
83
89
85
87
85
85
82
82
84
84
85
85
82
Tốc độ
76
Sút
87
Chuyền bóng
92
Rê bóng
78
Phòng thủ
81
Thể chất
83
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
87
Lực sút
87
Sút xa
93
Chọn vị trí
84
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
86
Chuyền dài
97
Đá phạt
96
Sút xoáy
81
Rê bóng
77
Giữ bóng
80
Khéo léo
72
Thăng bằng
79
Phản ứng
92
Kèm người
79
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
71
Thể lực
100
Quyết đoán
93
Nhảy
84
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AIK
|
|
| 2018~2023 |
AIK
|
|
| 2017~2018 |
Hull City
|
|
| 2011~2017 |
sunderland
|
|
| 2007~2011 |
Birmingham City
|
|
| 2006~2007 |
Birmingham City
|
|
| 2004~2007 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández