66
ST
Soldado
6
14
63
63
61
61
58
62
50
59
59
48
49
45
45
47
47
48
Tốc độ
41
Sút
66
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
38
Thể chất
58
Tốc độ
40
Tăng tốc
44
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
70
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
56
Chuyền dài
51
Đá phạt
58
Sút xoáy
62
Rê bóng
63
Giữ bóng
67
Khéo léo
55
Thăng bằng
51
Phản ứng
62
Kèm người
33
Lấy bóng
36
Cắt bóng
36
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
63
Thể lực
38
Quyết đoán
71
Nhảy
65
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Levante UD
|
|
| 2021~2023 |
Levante UD
|
|
| 2019~2021 |
Granada CF
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2010 |
Getafe CF
|
|
| 2006~2007 |
Osasuna
|
|
| 2005~2008 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández