99
ST
Soldado
20
20
96
95
93
93
86
93
70
91
91
64
65
67
67
70
70
64
Tốc độ
86
Sút
99
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
47
Thể chất
88
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
103
Lực sút
100
Sút xa
92
Chọn vị trí
101
Vô lê
96
Penalty
102
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
79
Chuyền dài
79
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
80
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
43
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
92
Thể lực
82
Quyết đoán
85
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Levante UD
|
|
| 2021~2023 |
Levante UD
|
|
| 2019~2021 |
Granada CF
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2010 |
Getafe CF
|
|
| 2006~2007 |
Osasuna
|
|
| 2005~2008 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé