102
ST
Solskjær
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ole Gunnar Solskjær
ST
102
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
99
97
95
95
85
94
69
93
93
64
64
70
70
72
72
64
Tốc độ
101
Sút
100
Chuyền bóng
80
Rê bóng
97
Phòng thủ
48
Thể chất
82
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
104
Lực sút
101
Sút xa
94
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
82
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
70
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
91
Phản ứng
102
Kèm người
44
Lấy bóng
41
Cắt bóng
45
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
82
Thể lực
84
Quyết đoán
81
Nhảy
81
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2007 |
Manchester United
|
|
| 1995~1996 |
Molde FK
|
|
| 1990~1994 | 클라우세넹엔 FK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé