103
ST
Solskjær
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ole Gunnar Solskjær
ST
103
CF
101
CAM
98
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
100
98
96
96
88
95
77
94
94
74
74
77
77
79
79
74
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
83
Rê bóng
97
Phòng thủ
60
Thể chất
89
Tốc độ
98
Tăng tốc
104
Dứt điểm
104
Lực sút
101
Sút xa
95
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
83
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
78
Chuyền dài
77
Đá phạt
68
Sút xoáy
93
Rê bóng
94
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
93
Phản ứng
103
Kèm người
55
Lấy bóng
53
Cắt bóng
65
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
97
Thể lực
83
Quyết đoán
81
Nhảy
81
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2007 |
Manchester United
|
|
| 1995~1996 |
Molde FK
|
|
| 1990~1994 | 클라우세넹엔 FK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé