98
ST
B. Brereton Díaz
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Brereton
ST
98
LW
97
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
95
94
94
94
87
92
78
93
93
74
74
78
78
80
80
74
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
62
Thể chất
96
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
102
Lực sút
96
Sút xa
87
Chọn vị trí
99
Vô lê
89
Penalty
94
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
84
Chuyền dài
76
Đá phạt
62
Sút xoáy
90
Rê bóng
98
Giữ bóng
90
Khéo léo
95
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
56
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
101
Thể lực
98
Quyết đoán
91
Nhảy
71
Bình tĩnh
97
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
derby county
|
|
| 2025~2025 |
Sheffield United
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
blackburn rovers
|
|
| 2019~2023 |
blackburn rovers
|
|
| 2018~2018 |
blackburn rovers
|
|
| 2018~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2017~2018 |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~2019 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández