100
CAM
B. Aaronson
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brenden Aaronson
CAM
100
CM
99
176cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
91
95
96
96
96
97
93
96
96
87
87
91
91
93
93
87
Tốc độ
101
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
86
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
92
Vô lê
84
Penalty
85
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
90
Chuyền dài
94
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
86
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
88
Thể lực
100
Quyết đoán
91
Nhảy
89
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2023 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2021~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2021 |
Philadelphia Union
|
|
| 2019~2019 |
Philadelphia Union
|
|
| 2019~2021 |
Philadelphia Union
|
|
| 2017~2019 | 필라델피아 유니언 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández