68
CAM
B. Aaronson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brenden Aaronson
CAM
68
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
60
64
65
65
63
65
57
65
65
51
50
57
57
59
59
51
Tốc độ
70
Sút
58
Chuyền bóng
61
Rê bóng
69
Phòng thủ
49
Thể chất
54
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
58
Lực sút
59
Sút xa
59
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
56
Chuyền dài
57
Đá phạt
59
Sút xoáy
59
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
64
Kèm người
52
Lấy bóng
54
Cắt bóng
48
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
47
Thể lực
74
Quyết đoán
48
Nhảy
56
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2023 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2021~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2021 |
Philadelphia Union
|
|
| 2019~2019 |
Philadelphia Union
|
|
| 2019~2021 |
Philadelphia Union
|
|
| 2017~2019 | 필라델피아 유니언 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé