100
CB
C. Lukeba
19
23
82
85
86
86
91
88
96
89
89
97
97
95
95
95
95
97
Tốc độ
99
Sút
66
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
62
Lực sút
78
Sút xa
63
Chọn vị trí
70
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
82
Chuyền dài
96
Đá phạt
48
Sút xoáy
77
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
87
Phản ứng
98
Kèm người
101
Lấy bóng
96
Cắt bóng
101
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
93
Quyết đoán
95
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé