93
CB
C. Lukeba
16
36
74
77
77
77
83
79
88
80
80
90
90
87
87
86
86
90
Tốc độ
82
Sút
58
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
91
Thể chất
85
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
57
Lực sút
69
Sút xa
54
Chọn vị trí
60
Vô lê
58
Penalty
55
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
73
Chuyền dài
86
Đá phạt
44
Sút xoáy
69
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
83
Thăng bằng
81
Phản ứng
91
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
88
Thể lực
77
Quyết đoán
88
Nhảy
95
Bình tĩnh
92
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia