98
CDM
Fran Beltrán
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran Beltrán
CDM
98
CM
98
165cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
86
90
91
91
95
92
95
92
92
92
92
93
93
94
94
92
Tốc độ
85
Sút
81
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
95
Thể chất
88
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
75
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
86
Vô lê
77
Penalty
73
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
102
Đá phạt
77
Sút xoáy
79
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
85
Thể lực
95
Quyết đoán
90
Nhảy
80
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé