71
CM
Fran Beltrán
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran Beltrán
CM
71
CDM
71
165cm
|
64kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
60
63
63
63
68
66
68
64
64
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
49
Sút
58
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
66
Thể chất
60
Tốc độ
49
Tăng tốc
49
Dứt điểm
57
Lực sút
60
Sút xa
65
Chọn vị trí
62
Vô lê
56
Penalty
43
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
72
Đá phạt
48
Sút xoáy
55
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
68
Thăng bằng
78
Phản ứng
67
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
56
Thể lực
68
Quyết đoán
62
Nhảy
57
Bình tĩnh
59
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández