96
CDM
Guillamón
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillamón
CDM
96
CB
95
178cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
81
82
82
82
88
84
93
85
85
92
92
91
91
90
90
92
Tốc độ
88
Sút
71
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
75
Lực sút
74
Sút xa
66
Chọn vị trí
70
Vô lê
61
Penalty
68
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
72
Chuyền dài
96
Đá phạt
55
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
90
Khéo léo
83
Thăng bằng
87
Phản ứng
94
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
88
Thể lực
97
Quyết đoán
91
Nhảy
92
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hajduk Split
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2019 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2018~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández