98
RM
Luis Henrique
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Henrique
RM
98
LM
98
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
94
95
95
95
91
94
83
95
95
79
79
84
84
85
85
79
Tốc độ
103
Sút
93
Chuyền bóng
88
Rê bóng
100
Phòng thủ
73
Thể chất
89
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
95
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
91
Vô lê
79
Penalty
85
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
89
Đá phạt
87
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
65
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
90
Thể lực
101
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2022 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández