70
RM
Luis Henrique
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Henrique
RM
70
LM
70
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
65
66
67
67
61
65
55
67
67
52
52
57
57
58
58
52
Tốc độ
73
Sút
62
Chuyền bóng
60
Rê bóng
72
Phòng thủ
46
Thể chất
57
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
63
Lực sút
70
Sút xa
55
Chọn vị trí
65
Vô lê
59
Penalty
50
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
66
Chuyền dài
58
Đá phạt
40
Sút xoáy
46
Rê bóng
74
Giữ bóng
73
Khéo léo
70
Thăng bằng
65
Phản ứng
57
Kèm người
41
Lấy bóng
49
Cắt bóng
42
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
54
Thể lực
65
Quyết đoán
56
Nhảy
68
Bình tĩnh
56
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2022 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández