97
RB
L. Geertruida
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lutsharel Geertruida
RB
97
CB
97
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
86
88
90
90
90
89
93
92
92
94
94
94
94
94
94
94
Tốc độ
100
Sút
72
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
66
Chọn vị trí
86
Vô lê
55
Penalty
62
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
91
Chuyền dài
90
Đá phạt
56
Sút xoáy
71
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
92
Kèm người
93
Lấy bóng
100
Cắt bóng
90
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
95
Thể lực
94
Quyết đoán
91
Nhảy
99
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~ |
Feyenoord
|
|
| 2018~2024 |
Feyenoord
|
|
| 2017~2024 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé