92
CB
L. Geertruida
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lutsharel Geertruida
CB
92
RB
90
185cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
81
83
83
83
85
83
88
85
85
89
89
87
87
87
87
89
Tốc độ
85
Sút
70
Chuyền bóng
81
Rê bóng
87
Phòng thủ
89
Thể chất
89
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
78
Lực sút
68
Sút xa
60
Chọn vị trí
81
Vô lê
53
Penalty
60
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
82
Chuyền dài
85
Đá phạt
46
Sút xoáy
69
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
91
Thể lực
88
Quyết đoán
84
Nhảy
99
Bình tĩnh
88
TM đổ người
30
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
31
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~ |
Feyenoord
|
|
| 2018~2024 |
Feyenoord
|
|
| 2017~2024 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia