99
LB
Nuno Tavares
19
21
89
92
94
94
93
93
93
95
95
93
93
96
96
96
96
93
Tốc độ
99
Sút
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
100
Phòng thủ
92
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
64
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
94
Vô lê
71
Penalty
65
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
98
Chuyền dài
82
Đá phạt
65
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
90
Phản ứng
100
Kèm người
92
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
95
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
85
Bình tĩnh
94
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2024~2024 |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Latium
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2022 |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2020 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé