100
CAM
S. Szymański
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Szymański
CAM
100
LW
100
174cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
90
95
97
97
92
97
80
97
97
71
71
80
80
83
83
71
Tốc độ
102
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
62
Thể chất
77
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
93
Chọn vị trí
94
Vô lê
72
Penalty
80
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
102
Chuyền dài
91
Đá phạt
92
Sút xoáy
104
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
107
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
59
Lấy bóng
71
Cắt bóng
53
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
65
Thể lực
93
Quyết đoán
90
Nhảy
78
Bình tĩnh
95
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Feyenoord
|
|
| 2019~ | 디나모 모스크바 | |
| 2019~2022 | 디나모 모스크바 | |
| 2016~2019 |
Legia Warszawa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández