71
CAM
S. Szymański
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Szymański
CAM
71
CM
70
174cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
65
68
68
68
67
68
61
68
68
55
55
60
60
62
62
55
Tốc độ
69
Sút
66
Chuyền bóng
69
Rê bóng
67
Phòng thủ
52
Thể chất
59
Tốc độ
67
Tăng tốc
72
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
70
Chọn vị trí
71
Vô lê
55
Penalty
48
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
75
Thăng bằng
71
Phản ứng
68
Kèm người
58
Lấy bóng
53
Cắt bóng
45
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
50
Thể lực
74
Quyết đoán
62
Nhảy
63
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Feyenoord
|
|
| 2019~ | 디나모 모스크바 | |
| 2019~2022 | 디나모 모스크바 | |
| 2016~2019 |
Legia Warszawa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández