81
RB
A. Hickey
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Hickey
RB
81
LB
81
LWB
82
175cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
70
74
75
75
76
75
76
77
77
73
73
78
78
79
79
73
Tốc độ
82
Sút
63
Chuyền bóng
75
Rê bóng
79
Phòng thủ
76
Thể chất
66
Tốc độ
81
Tăng tốc
85
Dứt điểm
57
Lực sút
71
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
50
Sút xoáy
70
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
80
Thăng bằng
71
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
74
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
60
Thể lực
87
Quyết đoán
56
Nhảy
71
Bình tĩnh
79
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2020~2022 |
Bologna
|
|
| 2019~2020 | 하트 오브 미들로디언 B | |
| 2018~2020 |
Heart of Midlodian
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé