66
RB
A. Hickey
5
15
56
59
60
60
61
60
63
61
61
63
63
63
63
63
63
63
Tốc độ
63
Sút
47
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
65
Thể chất
56
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
42
Lực sút
56
Sút xa
53
Chọn vị trí
52
Vô lê
49
Penalty
41
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
65
Chuyền dài
60
Đá phạt
35
Sút xoáy
54
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
63
Thăng bằng
56
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
52
Thể lực
53
Quyết đoán
69
Nhảy
61
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2020~2022 |
Bologna
|
|
| 2019~2020 | 하트 오브 미들로디언 B | |
| 2018~2020 |
Heart of Midlodian
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé