85
CM
A. Maier
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arne Maier
CM
85
CDM
83
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
74
78
78
78
82
80
80
79
79
75
74
77
77
78
78
75
Tốc độ
75
Sút
68
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
75
Thể chất
78
Tốc độ
80
Tăng tốc
71
Dứt điểm
65
Lực sút
79
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
71
Chuyền dài
83
Đá phạt
54
Sút xoáy
58
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
79
Phản ứng
82
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
83
Thể lực
84
Quyết đoán
63
Nhảy
65
Bình tĩnh
80
TM đổ người
27
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Augsburg
|
|
| 2021~ |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2021 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2017~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2018 | 헤르타 BSC II | |
| 2017~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2022 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé