81
CM
A. Maier
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arne Maier
CM
81
CDM
75
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
68
75
76
76
78
78
72
77
77
63
63
68
68
71
71
63
Tốc độ
72
Sút
63
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
62
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
69
Chọn vị trí
73
Vô lê
46
Penalty
45
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
70
Chuyền dài
79
Đá phạt
51
Sút xoáy
56
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
80
Kèm người
80
Lấy bóng
58
Cắt bóng
64
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
70
Thể lực
82
Quyết đoán
56
Nhảy
57
Bình tĩnh
80
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Augsburg
|
|
| 2021~ |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2021 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2017~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2018 | 헤르타 BSC II | |
| 2017~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2022 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández