84
CAM
D. Kyereh
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel-Kofi Kyereh
CAM
84
ST
82
RM
83
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
79
81
81
81
74
81
58
80
80
50
50
58
58
61
61
50
Tốc độ
86
Sút
78
Chuyền bóng
73
Rê bóng
86
Phòng thủ
36
Thể chất
69
Tốc độ
82
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
61
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
66
Chuyền dài
68
Đá phạt
68
Sút xoáy
68
Rê bóng
87
Giữ bóng
84
Khéo léo
94
Thăng bằng
91
Phản ứng
80
Kèm người
36
Lấy bóng
28
Cắt bóng
36
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
66
Thể lực
85
Quyết đoán
54
Nhảy
90
Bình tĩnh
72
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2022~2022 |
SC Freiburg II
|
|
| 2020~2022 |
FC St. Pauli
|
|
| 2018~2020 |
SV Bechen Wiesbaden
|
|
| 2015~2018 |
TSV Havelse
|
|
| 2014~2018 |
TSV Havelse
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández