66
CAM
D. Kyereh
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel-Kofi Kyereh
CAM
66
ST
63
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
60
63
62
62
56
63
42
59
59
37
37
40
40
43
43
37
Tốc độ
57
Sút
60
Chuyền bóng
57
Rê bóng
67
Phòng thủ
26
Thể chất
42
Tốc độ
57
Tăng tốc
58
Dứt điểm
62
Lực sút
63
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
46
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
51
Chuyền dài
53
Đá phạt
53
Sút xoáy
53
Rê bóng
68
Giữ bóng
67
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
61
Kèm người
25
Lấy bóng
22
Cắt bóng
26
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
48
Thể lực
30
Quyết đoán
39
Nhảy
54
Bình tĩnh
57
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
4
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2022~2022 |
SC Freiburg II
|
|
| 2020~2022 |
FC St. Pauli
|
|
| 2018~2020 |
SV Bechen Wiesbaden
|
|
| 2015~2018 |
TSV Havelse
|
|
| 2014~2018 |
TSV Havelse
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández