82
CAM
F. Carvalho
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Carvalho
CAM
82
CM
77
RM
81
175cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
74
78
79
79
74
79
65
78
78
58
57
64
64
66
66
58
Tốc độ
84
Sút
74
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
54
Thể chất
60
Tốc độ
83
Tăng tốc
86
Dứt điểm
79
Lực sút
71
Sút xa
72
Chọn vị trí
81
Vô lê
64
Penalty
58
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
68
Chuyền dài
71
Đá phạt
62
Sút xoáy
72
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
87
Thăng bằng
91
Phản ứng
78
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
49
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
57
Thể lực
72
Quyết đoán
52
Nhảy
67
Bình tĩnh
78
TM đổ người
27
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brentford
|
|
| 2024~2024 |
Hull City
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2022~2024 |
Liverpool
|
|
| 2021~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Fulham
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández