99
CAM
F. Carvalho
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Carvalho
CAM
99
CM
99
RM
99
175cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
93
96
95
95
96
96
89
96
96
82
82
87
87
89
89
82
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
81
Thể chất
81
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
97
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
82
Penalty
77
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
87
Chuyền dài
99
Đá phạt
77
Sút xoáy
89
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
95
Kèm người
76
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
80
Thể lực
96
Quyết đoán
67
Nhảy
81
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brentford
|
|
| 2024~2024 |
Hull City
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2022~2024 |
Liverpool
|
|
| 2021~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Fulham
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández