84
GK
F. Müller
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Müller
GK
84
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
81
40
40
38
38
41
41
40
40
40
38
38
37
37
38
38
38
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
86
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
53
Tăng tốc
53
Dứt điểm
24
Lực sút
63
Sút xa
25
Chọn vị trí
24
Vô lê
23
Penalty
31
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
25
Chuyền dài
39
Đá phạt
25
Sút xoáy
26
Rê bóng
31
Giữ bóng
36
Khéo léo
52
Thăng bằng
51
Phản ứng
81
Kèm người
32
Lấy bóng
24
Cắt bóng
31
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
74
Thể lực
45
Quyết đoán
37
Nhảy
66
Bình tĩnh
48
TM đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
79
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Freiburg
|
|
| 2021~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2021~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2021 |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2017 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2016~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2020 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández