66
GK
F. Müller
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Müller
GK
66
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
24
25
23
23
25
25
24
25
25
23
23
22
22
23
23
23
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
59
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
70
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
60
Tốc độ
38
Tăng tốc
38
Dứt điểm
9
Lực sút
47
Sút xa
10
Chọn vị trí
9
Vô lê
8
Penalty
16
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
10
Chuyền dài
24
Đá phạt
10
Sút xoáy
11
Rê bóng
16
Giữ bóng
21
Khéo léo
37
Thăng bằng
36
Phản ứng
62
Kèm người
17
Lấy bóng
9
Cắt bóng
16
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
59
Thể lực
30
Quyết đoán
22
Nhảy
56
Bình tĩnh
33
TM đổ người
64
TM bắt bóng
59
TM phát bóng
63
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
60
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Freiburg
|
|
| 2021~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2021~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2021 |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2017 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2016~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2020 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández