87
GK
G. Vicario
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guglielmo Vicario
GK
87
188cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
84
35
37
34
34
40
39
37
36
36
36
36
34
34
34
34
36
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
87
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
41
Tăng tốc
40
Dứt điểm
21
Lực sút
65
Sút xa
20
Chọn vị trí
23
Vô lê
22
Penalty
27
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
25
Chuyền dài
40
Đá phạt
24
Sút xoáy
28
Rê bóng
26
Giữ bóng
28
Khéo léo
45
Thăng bằng
45
Phản ứng
72
Kèm người
36
Lấy bóng
25
Cắt bóng
29
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
63
Thể lực
32
Quyết đoán
31
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
86
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
81
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~2022 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2022 |
Cagliari
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2019 |
Venice
|
|
| 2015~2016 |
Venice
|
|
| 2014~2015 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger