96
GK
G. Vicario
15
93
48
53
51
51
59
58
54
54
54
45
46
46
46
48
48
45
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
97
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
63
Tăng tốc
68
Dứt điểm
25
Lực sút
72
Sút xa
24
Chọn vị trí
31
Vô lê
26
Penalty
31
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
29
Chuyền dài
68
Đá phạt
28
Sút xoáy
32
Rê bóng
39
Giữ bóng
59
Khéo léo
69
Thăng bằng
53
Phản ứng
92
Kèm người
40
Lấy bóng
29
Cắt bóng
33
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
73
Thể lực
53
Quyết đoán
51
Nhảy
79
Bình tĩnh
76
TM đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
90
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~2022 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2022 |
Cagliari
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2019 |
Venice
|
|
| 2015~2016 |
Venice
|
|
| 2014~2015 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández