84
ST
H. Ekitike
14
29
81
80
78
78
71
78
57
77
77
52
53
55
55
58
58
52
Tốc độ
80
Sút
81
Chuyền bóng
67
Rê bóng
81
Phòng thủ
36
Thể chất
76
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
86
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
84
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
60
Chuyền dài
62
Đá phạt
57
Sút xoáy
66
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
82
Kèm người
36
Lấy bóng
30
Cắt bóng
31
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
79
Thể lực
75
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
79
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2021 |
Bayle Volklube
|
|
| 2021~2022 | 스타드 랭스 B | |
| 2020~2021 |
Stade Reims
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2021 | 스타드 랭스 B | |
| 2019~2023 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández