113
ST
H. Ekitike
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hugo Ekitike
ST
113
LW
111
190cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
110
109
108
108
99
107
84
107
107
80
80
84
84
88
88
80
Tốc độ
114
Sút
108
Chuyền bóng
96
Rê bóng
111
Phòng thủ
65
Thể chất
103
Tốc độ
115
Tăng tốc
113
Dứt điểm
113
Lực sút
109
Sút xa
101
Chọn vị trí
114
Vô lê
108
Penalty
100
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
96
Chuyền dài
87
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
116
Giữ bóng
107
Khéo léo
111
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
63
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
101
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
110
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2021 |
Bayle Volklube
|
|
| 2021~2022 | 스타드 랭스 B | |
| 2020~2021 |
Stade Reims
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2021 | 스타드 랭스 B | |
| 2019~2023 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández