82
CB
J. Hendry
12
30
71
69
67
67
70
68
76
68
68
79
79
75
75
74
74
79
Tốc độ
77
Sút
64
Chuyền bóng
62
Rê bóng
68
Phòng thủ
77
Thể chất
86
Tốc độ
81
Tăng tốc
73
Dứt điểm
59
Lực sút
83
Sút xa
69
Chọn vị trí
66
Vô lê
38
Penalty
47
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
57
Chuyền dài
71
Đá phạt
39
Sút xoáy
48
Rê bóng
65
Giữ bóng
74
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
77
Kèm người
79
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
89
Thể lực
82
Quyết đoán
87
Nhảy
89
Bình tĩnh
76
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2021~2022 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2020~2020 |
Melbourne city
|
|
| 2020~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2018~2019 |
Celtic
|
|
| 2018~2021 |
Celtic
|
|
| 2017~2018 |
Dundee FC
|
|
| 2016~2016 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2016~2017 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2015~2015 | 파틱 시슬 | |
| 2015~2016 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé