80
LB
J. Duverne
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Kévin Duverne
LB
80
CB
82
184cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
66
67
68
68
72
69
77
70
70
79
79
77
77
76
76
79
Tốc độ
70
Sút
48
Chuyền bóng
69
Rê bóng
76
Phòng thủ
80
Thể chất
79
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
42
Lực sút
63
Sút xa
47
Chọn vị trí
63
Vô lê
43
Penalty
44
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
66
Chuyền dài
71
Đá phạt
39
Sút xoáy
63
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
76
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
81
Thể lực
81
Quyết đoán
75
Nhảy
84
Bình tĩnh
76
TM đổ người
26
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2025~2025 |
KV Kortrake
|
|
| 2023~ |
FC Nantes
|
|
| 2023~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2019 | RC 랑스 II | |
| 2019~2021 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2019~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2016~2019 |
RC Lance
|
|
| 2014~2016 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger