64
LB
J. Duverne
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Kévin Duverne
LB
64
RB
64
CB
66
184cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
50
51
52
52
57
53
62
54
54
63
63
61
61
60
60
63
Tốc độ
52
Sút
33
Chuyền bóng
54
Rê bóng
59
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
55
Tăng tốc
50
Dứt điểm
27
Lực sút
48
Sút xa
32
Chọn vị trí
48
Vô lê
28
Penalty
29
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
51
Chuyền dài
56
Đá phạt
24
Sút xoáy
48
Rê bóng
57
Giữ bóng
63
Khéo léo
57
Thăng bằng
57
Phản ứng
61
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
66
Thể lực
64
Quyết đoán
60
Nhảy
64
Bình tĩnh
57
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2025~2025 |
KV Kortrake
|
|
| 2023~ |
FC Nantes
|
|
| 2023~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2019 | RC 랑스 II | |
| 2019~2021 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2019~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2016~2019 |
RC Lance
|
|
| 2014~2016 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé