82
RB
K. Tete
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny Tete
RB
82
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
70
71
72
72
73
71
78
74
74
80
80
79
79
79
79
80
Tốc độ
81
Sút
57
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
53
Lực sút
72
Sút xa
52
Chọn vị trí
69
Vô lê
48
Penalty
56
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
81
Chuyền dài
74
Đá phạt
52
Sút xoáy
65
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
75
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
81
Thể lực
81
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
74
TM đổ người
24
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2017~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2017 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé