115
RB
K. Tete
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny Tete
RB
115
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
103
105
106
106
108
106
111
108
108
112
112
112
112
112
112
112
Tốc độ
113
Sút
91
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
113
Thể chất
108
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
88
Lực sút
100
Sút xa
93
Chọn vị trí
109
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
110
Chuyền dài
111
Đá phạt
91
Sút xoáy
111
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
115
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
105
Thể lực
111
Quyết đoán
112
Nhảy
113
Bình tĩnh
111
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2017~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2017 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé