84
GK
L. Montipò
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Montipó
GK
84
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
81
41
41
39
39
40
40
38
39
39
37
36
37
37
37
37
37
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
86
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
52
Tăng tốc
50
Dứt điểm
32
Lực sút
63
Sút xa
27
Chọn vị trí
28
Vô lê
31
Penalty
40
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
28
Chuyền dài
35
Đá phạt
28
Sút xoáy
30
Rê bóng
31
Giữ bóng
32
Khéo léo
55
Thăng bằng
58
Phản ứng
79
Kèm người
23
Lấy bóng
31
Cắt bóng
31
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
63
Thể lực
46
Quyết đoán
42
Nhảy
63
Bình tĩnh
53
TM đổ người
82
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
79
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2021 |
Benevento
|
|
| 2019~2022 |
Benevento
|
|
| 2018~2019 |
Benevento
|
|
| 2017~2018 | 노바라 | |
| 2016~2016 | 노바라 | |
| 2016~2017 | 카르피 | |
| 2015~2016 | 시에나 | |
| 2013~2019 | 노바라 | |
| 2012~2015 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé