87
GK
L. Montipò
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Montipó
GK
87
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
84
44
43
41
41
41
42
40
42
42
40
39
40
40
40
40
40
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
91
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
58
Tăng tốc
53
Dứt điểm
35
Lực sút
64
Sút xa
30
Chọn vị trí
31
Vô lê
34
Penalty
43
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
31
Chuyền dài
38
Đá phạt
31
Sút xoáy
33
Rê bóng
34
Giữ bóng
35
Khéo léo
58
Thăng bằng
61
Phản ứng
83
Kèm người
26
Lấy bóng
34
Cắt bóng
34
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
66
Thể lực
49
Quyết đoán
45
Nhảy
71
Bình tĩnh
51
TM đổ người
84
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2021 |
Benevento
|
|
| 2019~2022 |
Benevento
|
|
| 2018~2019 |
Benevento
|
|
| 2017~2018 | 노바라 | |
| 2016~2016 | 노바라 | |
| 2016~2017 | 카르피 | |
| 2015~2016 | 시에나 | |
| 2013~2019 | 노바라 | |
| 2012~2015 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández