87
GK
M. Silvestri
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Silvestri
GK
87
191cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
84
41
41
41
41
39
41
36
41
41
37
37
38
38
37
37
37
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
88
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
32
Lực sút
55
Sút xa
29
Chọn vị trí
27
Vô lê
32
Penalty
29
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
25
Chuyền dài
32
Đá phạt
24
Sút xoáy
29
Rê bóng
31
Giữ bóng
32
Khéo léo
72
Thăng bằng
45
Phản ứng
79
Kèm người
22
Lấy bóng
31
Cắt bóng
24
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
68
Thể lực
45
Quyết đoán
42
Nhảy
80
Bình tĩnh
54
TM đổ người
87
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
68
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Empoli
|
|
| 2024~ |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
Sampdoria
|
|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2021~2024 |
Udinese
|
|
| 2017~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2011 | 키에보 베로나 | |
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández