90
GK
M. Silvestri
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Silvestri
GK
90
191cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
87
44
44
44
44
42
44
39
44
44
40
40
41
41
40
40
40
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
91
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
35
Lực sút
58
Sút xa
32
Chọn vị trí
30
Vô lê
35
Penalty
32
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
28
Chuyền dài
35
Đá phạt
27
Sút xoáy
32
Rê bóng
34
Giữ bóng
35
Khéo léo
75
Thăng bằng
48
Phản ứng
82
Kèm người
25
Lấy bóng
34
Cắt bóng
27
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
71
Thể lực
48
Quyết đoán
45
Nhảy
78
Bình tĩnh
57
TM đổ người
90
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
71
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Empoli
|
|
| 2024~ |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
Sampdoria
|
|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2021~2024 |
Udinese
|
|
| 2017~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2011 | 키에보 베로나 | |
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández