85
LWB
S. March
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Solly March
LWB
85
RM
86
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
78
82
83
83
82
83
79
83
83
75
75
80
80
82
82
75
Tốc độ
82
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
77
Thể chất
72
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
74
Lực sút
83
Sút xa
82
Chọn vị trí
83
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
88
Chuyền dài
77
Đá phạt
74
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
82
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
77
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
71
Thể lực
84
Quyết đoán
66
Nhảy
58
Bình tĩnh
85
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
24
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2011~ |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández