107
RM
S. March
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Solly March
RM
107
RW
107
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
100
103
104
104
103
104
98
104
104
93
93
98
98
100
100
93
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
93
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
97
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
107
Vô lê
90
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
104
Đá phạt
96
Sút xoáy
106
Rê bóng
109
Giữ bóng
101
Khéo léo
106
Thăng bằng
100
Phản ứng
105
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
89
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
87
Thể lực
104
Quyết đoán
96
Nhảy
86
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2011~ |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé